Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

D. Hakobyan
🌍 Armenia · 🎂 20 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Armenia U21 | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Super Liga | Podbrezová | 15 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.42 |
CLB hiện tại: Armenia U21