Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Cucu
🌍 Andorra · 🎂 26 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1a Divisió | UE Santa Coloma | 15 | 10 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| 2. SNL | Krka | 11 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp Constitució | UE Santa Coloma | 3 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp | Krka | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Andorra | 6 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations League | Andorra | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.55 |
| World Cúp – Vòng loại Europe | Andorra | 7 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.51 |
CLB hiện tại: UE Santa Coloma · ĐTQG: Andorra