Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

C. Tengstedt
🌍 Denmark · 🎂 25 tuổi · 📏 184 · ⚖️ 79
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Denmark U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| KNVB Beker | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C2 châu Âu | Feyenoord | 3 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.93 |
| Eredivisie | Feyenoord | 18 | 3 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.67 |
| Cúp C1 châu Âu | Feyenoord | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.20 |
CLB hiện tại: Denmark U21