Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

C. Kabuye
🌍 Sweden · 🎂 22 tuổi · 📏 182 · ⚖️ 75
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | Sandviken | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Uganda | 7 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.68 |
| Africa Cúp of Nations Vòng loại | Uganda | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Superettan | Varbergs BoIS FC | 16 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.87 |
| Allsvenskan | Mjallby AIF | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
CLB hiện tại: Sandviken