Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Tosin
🌍 Benin · 🎂 27 tuổi · 📏 179 · ⚖️ 75
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | Benin | 23 | 9 | 1 | 1🟨 0🟥 | 7.13 |
| Africa Cúp of Nations Vòng loại | Benin | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.75 |
| Africa Cup of Nations | Benin | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.40 |
| Coupe de France | Lorient | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.20 |
| Ligue 1 | Lorient | 27 | 5 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.68 |