Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Masuaku
🌍 Congo DR · 🎂 32 tuổi · 📏 179 · ⚖️ 80
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Africa Cup of Nations | Congo DR | 2 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.80 |
| Giao hữu ĐTQG | Congo DR | 3 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Africa Cúp of Nations – Vòng loại | Congo DR | 3 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.13 |
| Giải Cúp | Sunderland | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.30 |
| Coupe de France | Lens | 2 | 0 | 0 | 0🟨 1🟥 | 7.05 |
| Ngoại Hạng Anh | Sunderland | 3 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.50 |
| Ligue 1 | Lens | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.30 |
CLB hiện tại: Sunderland · ĐTQG: Congo DR