Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Hohberg
🌍 Peru · 🎂 34 tuổi · 📏 169 cm · ⚖️ 73 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG | Cienciano | 18 | 12 | 5 | 1🟨 1🟥 | 7.46 |
| Copa Sudamericana | Cienciano | 9 | 3 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.31 |
CLB hiện tại: Cienciano