Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Cigaņiks
🌍 Latvia · 🎂 28 tuổi · 📏 173 · ⚖️ 68
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|
| Giao hữu ĐTQG | Latvia | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.68 |
| Giải VĐQG | FC Luzern | 26 | 1 | 5 | 2🟨 0🟥 | 6.80 |
CLB hiện tại: FC Luzern · ĐTQG: Latvia