Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Bol
🌍 Ukraine · 🎂 22 tuổi · 📏 187 cm · ⚖️ 78 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Ukraine U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Ngoại hạng | Oleksandria | 27 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 6.86 |
CLB hiện tại: Ukraine U21