Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Akkaynak
🌍 Đức · 🎂 27 tuổi · 📏 180 cm · ⚖️ 73 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig | Çorum FK | 22 | 1 | 4 | 1🟨 1🟥 | 7.08 |
CLB hiện tại: Çorum FK
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig | Çorum FK | 22 | 1 | 4 | 1🟨 1🟥 | 7.08 |
CLB hiện tại: Çorum FK